banner-LFS

Các yếu tố chi phối hiệu suất hoạt động của HEPA Box

Cập nhật: 27 Feb 2026
Các yếu tố chi phối hiệu suất hoạt động của HEPA Box

Hộp lọc HEPA là một thiết bị được sử dụng rất phổ biến và rộng rãi trong các hệ thống phòng sạch và các phòng yêu cầu đảm bảo chất lượng không khí. Và để làm điều đó, HEPA Box cần phải chú ý đến những yếu tố chi phối hiệu suất hoạt động của nó. Cùng chúng tôi tìm hiểu để bạn biết được những vấn đề cần tránh trong quá trình sử dụng nhé!

 Xem thêm: Phòng sạch là gì?

Những điều kiện quyết định hiệu suất của HEPA Box

 

HEPA Box

HEPA Box có thể loại bỏ được 99,97% các hạt có kích thước từ 0,3 µm trở lên. Tuy nhiên, thực tế trong quá trình sử dụng, hiệu quả của thiết bị lọc này sẽ giảm dần và không đáp ứng được yêu cầu về các tiêu chuẩn sử dụng vì phụ thuộc vào các yếu tố khác. 

Yếu tố đầu tiên quyết định đến hiệu suất lọc chính là nhiệt độ. Trong quá trình sử dụng, các hạt bụi ô nhiễm trong không khí sẽ di chuyển dưới sự tác động của nhiệt độ. Nhiệt độ càng cao chúng càng biến động dữ dội. Do đó, việc kiểm soát nhiệt độ là vô cùng cần thiết. Chúng ta sẽ phải điều chỉnh sao cho nhiệt độ ở trong một mức độ cho phép dù rằng đôi khi nhiệt độ tăng cao hơn và khiến ta khó kiểm soát được. Bên cạnh đó, việc đảm bảo thiết bị có thể làm việc ở nhiệt độ cao và trong một khoảng thời gian lâu dài cũng vô vùng quan trọng. Chỉ khi kiểm soát được nhiệt độ, việc đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn của HEPA Box mới được đảm bảo đầy đủ.

Một yếu tố quan trọng nữa cũng chính là tải trọng trên thiết bị. Tải trọng có thể ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả lọc tổng thể của bộ lọc. Khi áp suất trong không khí tăng lên, khả năng của thiết bị cũng sẽ hoạt động mạnh lên. Việc lọc nhiều hơn sẽ khiến cho hiệu quả lọc bị giảm đi. Bên cạnh đó, việc đẩy tốc độ gió của đường ống thiết bị cao lên cũng sẽ ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất hoạt động. Khi tăng tốc độ gió, lượng bụi được lọc cũng tăng lên nhưng việc tăng số lượng bụi bị hút đó về lâu dài cũng khiến hiệu quả lọc bị giảm xuống: do tích tụ nhiều bụi trên màng lọc, tốc độ gió mạnh sẽ ảnh hưởng đến kết cấu của màng lọc,… Tất cả những yếu tố đó sẽ phá vỡ sự ổn định của hệ thống khí sạch. Do đó, hãy luôn chú ý đến việc cân bằng hiệu quả lọc với lượng hạt hấp thụ cùng với kiểm soát tốc độ gió trong quá trình sử dụng.

Ngoài ra, chênh áp giữa các khu vực có liên quan chặt chẽ đến khả năng kiểm soát dòng khí theo hướng dương áp hoặc âm áp. Nếu không giám sát chênh áp thường xuyên bằng cảm biến vi áp hoặc đồng hồ áp kế, hệ thống có thể đảo chiều dòng khí mà không được phát hiện, dẫn đến nguy cơ xâm nhập của bụi hoặc vi sinh vật từ vùng ít sạch hơn

Những yêu cầu cụ thể về hiệu suất của hộp lọc HEPA

Khi lựa chọn và thiết kế HEPA Box cho lưu lượng khí xác định (ví dụ 1000 m³/h), cần bảo đảm hộp lọc tương thích với bộ lọc HEPA dạng Gel Seal có kích thước chuẩn 484 × 484 × 93 mm. Kích thước tấm khuếch tán phải được gia công chính xác, với sai số lắp đặt không vượt quá ±1,5 mm so với thiết kế. Bề mặt khuếch tán yêu cầu được lắp phẳng hoàn toàn với hệ panel trần nhằm tạo độ kín và đồng đều dòng khí cấp.

Tấm khuếch tán trong cấu trúc HEPA Box phải được chế tạo từ thép không gỉ SUS 304 dày tối thiểu 1,2 mm hoặc thép mạ kẽm sơn tĩnh điện chất lượng cao, tùy theo yêu cầu của từng khu vực phòng sạch. Các chi tiết hoàn thiện bề mặt phải được xử lý bằng kỹ thuật sơn tĩnh điện cao cấp nhằm hạn chế hiện tượng oxy hóa và nhiễm tạp. Thanh nén dùng để cố định và khóa lọc HEPA cần được chế tạo bằng nhựa PVC đặc, định hình theo cấu trúc khối liền, không dùng gioăng nối rời nhằm giảm thiểu nguy cơ rò rỉ khí tại các điểm tiếp xúc.

Trên thành hộp HEPA cần tích hợp đầy đủ hai cổng kỹ thuật: cổng thử rò rỉ (DOP port) và cổng đo áp suất chênh lệch. Hệ thống đo áp suất phải được dẫn ra ngoài thông qua ống thép không gỉ Φ8, có khả năng kết nối với các thiết bị giám sát áp lực. Đầu đo cần được định vị tại vị trí cố định, tránh gây cản trở dòng khí và thuận tiện cho thao tác kiểm định tại hiện trường. Tất cả các mối nối trong hệ phải đảm bảo độ kín khí tuyệt đối nhằm đáp ứng yêu cầu đo kiểm chính xác trong các thử nghiệm theo ISO 14644-3 hoặc quy chuẩn của GMP.

Các thông số kỹ thuật chi tiết như vị trí cấp – hồi khí, hướng dòng khí, tốc độ luồng khí qua tấm khuếch tán và độ ồn (nếu có) sẽ được xác định cụ thể theo bản vẽ thiết kế đi kèm và tùy biến theo yêu cầu sử dụng thực tế của từng dự án phòng sạch.

Kết luận

Hiệu quả lọc của HEPA Box không đơn thuần đến từ thông số kỹ thuật của tấm lọc mà là kết quả tổng hợp của một chuỗi các yếu tố thiết kế, thi công, vận hành và kiểm định. Việc bỏ qua chỉ một trong những yếu tố này đều có thể dẫn đến giảm hiệu suất lọc, mất kiểm soát vi hạt, hoặc nguy cơ nhiễm chéo trong môi trường sản xuất – điều mà bất kỳ doanh nghiệp nào hoạt động trong lĩnh vực có kiểm soát sạch đều không thể chấp nhận. Vì vậy, đầu tư vào việc đánh giá đúng các yếu tố ảnh hưởng và triển khai giải pháp giám sát, bảo trì toàn diện cho HEPA Box không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt kỹ thuật, mà còn là chiến lược dài hạn nhằm bảo vệ chất lượng sản phẩm và uy tín thương hiệu trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.